Chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhật

Khi học tiếng Nhật chúng ta sẽ được học những chúc ngủ ngon như お休みなさい (oyasumi nasai) hay お休(oyasumi), nhưng đây là những từ phổ biến. Bạn có thể dùng những từ chúc ngủ ngon lãng mạn khác để gửi tới những người thân yêu của mình và chắc chắn nó sẽ tạo được nhiều cảm xúc hơn. Hãy tham khảo các câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhật dưới đây nhé!

chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhật1. そろそろおふとんに入るね (sorosoro ofuton ni hairune)

– Đây cũng là một câu chúc ngủ ngon nhưng nó còn mang một ẩn ý khác là nhắc nhở đối phương là hãy dừng các hoạt động lại để đi ngủ.

2. 良い夢みてね (yoi yume mitene) hoặc 良い夢見ようね (yoi yume miruyoune)

– Câu 1 có nghĩa là Hãy mơ về những giấc mơ đẹp/Chúc có những giấc mơ đẹp. Câu 2 có nghĩa là cùng nhau mơ một giấc mơ đẹp.

3. いい子だし寝るね (iiko dashi nerune)

– Câu này dịch sang tiếng Việt là: Hãy ngủ như một đứa trẻ ngoan/ ngủ ngoan nhé bé yêu. Tuy nhiên bạn nên chú ý khi sử dụng câu này nhé vì không phải bất cứ khi nào, bất cứ cũng nhận được câu này.

4. またあとで夢で会おうぜ! (mata atode yumede aouze !)

– Nghĩa câu này là: Hẹn gặp lại trong giấc mơ nhé/Gặp nhau trong giấc mơ nhé.

– Câu này chỉ nên dùng cho các cặp đôi yêu nhau

Những câu nói quan tâm kèm theo khi gửi lời chúc ngủ ngon

– 一日に何時間ぐらいねていますか(ichinichi ni nanjikan gurai neteimasuka).
Câu này có nghĩa là 1 ngày bạn sẽ ngủ khoảng mấy tiếng?

– 寝る前にビールを飲むな。(neru maeni biru wo nomuna)
Câu này là thể cấm đoán, nghĩa là trước khi đi thì cấm có uống bia đó.

– 私は寝ないと。(watashi ha nenaito) (Tôi phải đi ngủ rồi)

そろそろおふとん入るね (Chúc bạn ngủ ngon nhé!)

– 私はちょっと疲れたので、早く寝ないと。(watashi ha chotto tsukaretanode,hayaku nenaito)
Tôi khá mệt, tôi nên đi ngủ sớm.

またあとで夢で会おうぜ!(Mình gặp nhau trong giấc mơ nhé!)

Sau khi ngủ dậy, đừng quên gửi thêm 1 tin nhắn quan tâm nhé!

昨日の晩はいつ寝たの?(kino noban itsu netano)
Tối qua bạn đi ngủ khi nào?

わたしはあなたの夢を見ましたよ。(watashi ha anata no yume wo mimashita)
Tôi nằm mơ đến bạn.

あなたは私に夢を見させてくれるのね。(anata ha watashi ni yume wo misasetekureru none)
Bạn khiến tôi mơ về bạn.

Những câu tỏ tình được bạn nam hay sử dụng

Nếu bạn thích đối phương. Hãy tận dụng cơ hội khi lời chúc ngủ ngon đã tác động được tới tâm lý đối phương.

–  愛しています。(Aishite imasu): Anh yêu em/Em yêu anh

–  私のことを愛してる?(watashi no koto wo aishiteru?): Anh có yêu em không?

–  好き?嫌い?はっきりして! (Suki? Kirai? Hakkiri shite!): Em yêu anh hay ghét anh? Hãy cho anh biết

–  あなたが好き!私にはあなたが必要です。(Anata ga suki!Watashi ni wa anata ga hitsuyou desu.): Anh thích em! Anh cần em.

–  あなたとずっと一緒にいたい。あなたを幸せにしたい。(Anata to zutto issho ni itai. Anata wo shiawase ni shitai.): Anh muốn ở bên em mãi. Anh muốn làm em hạnh phúc.

–  心から愛していました。 (Kokoro kara aishite imashita.): Anh yêu em từ tận trái tim.
 あなたは私にとても大切な人です。(Anata wa watashi ni totemo taisetsu na hito desu.): Em vô cùng đặc biệt với anh.

–  あなたは私の初恋の人でした。(Anata wa watashi no hatsukoi no hito deshita): Anh là người đầu tiên mà em yêu.

Những câu tỏ tình nhẹ nhàng mà gây được ấn tượng mạnh

– 付き合ってください (つきあってください): Hãy hẹn hò đi!

– 付き合ってもらえませんか?(つきあってもらえませんか?): Hẹn hò với anh được không?

 僕と付き合ってくれませんか? (ぼくとつきあってくれませんか?): Hẹn hò với anh được không? (Cách nói thân mật hơn câu trên)

 君の瞳に乾杯、大好きだよ。(きみのひとみにかんぱいだいすきだよ。): Cạn ly vì vẻ đẹp của đôi mắt em, yêu em!

 結婚してください (けっこんしてください): Hãy kết hôn đi!

– 僕の女になれ (ぼくのおんなになれ): Hãy trở thành người phụ nữ của anh

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có những lời chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhật lãng mạn dành cho những người thân yêu của bạn.

Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo thêm:

Tin liên quan

Để lại một trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố.

Comment moderation is enabled. Your comment may take some time to appear.